ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "xem phim" 1件

ベトナム語 xem phim
button1
日本語 映画を見る
例文 xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
マイ単語

類語検索結果 "xem phim" 0件

フレーズ検索結果 "xem phim" 6件

ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
Tôi thường xem phim cho đến khuya.
私はよく夜更まで映画を見る。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |